collage film
Học thuậtThân thiện
A collage film combines archival clips, newsreels, and home movies to tell a historical story.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phim nghệ thuật: Một thể loại phim trong đó nhà làm phim kết hợp, sắp xếp và dán ghép nhiều đoạn phim, cảnh quay hoặc hình ảnh khác nhau (có thể từ nhiều nguồn khác nhau) để tạo thành một tác phẩm thống nhất, thường mang tính thử nghiệm và biểu đạt ý tưởng trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist is known for her avant-garde collage films. (Nữ nghệ sĩ được biết đến với những bộ phim nghệ thuật tiên phong của mình.)
- We studied the history of collage film in our modern art class. (Chúng tôi đã nghiên cứu lịch sử của phim nghệ thuật trong lớp học nghệ thuật hiện đại.)
- Creating a collage film requires both technical skill and a strong artistic vision. (Việc tạo ra một bộ phim nghệ thuật đòi hỏi cả kỹ năng kỹ thuật lẫn tầm nhìn nghệ thuật mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"experimental collage film": phim nghệ thuật thử nghiệm.
- The festival featured a program dedicated to experimental collage films from the 1960s. (Liên hoan có một chương trình dành riêng cho các bộ phim nghệ thuật thử nghiệm từ những năm 1960.)
"found footage collage film": phim nghệ thuật sử dụng phim tư liệu tìm được.
- The director created a powerful political statement using a found footage collage film. (Đạo diễn đã tạo ra một tuyên bố chính trị mạnh mẽ bằng cách sử dụng một bộ phim nghệ thuật từ phim tư liệu tìm được.)
Biến thể và từ gần giống
Collage (n): nghệ thuật cắt dán, tác phẩm cắt dán (trong hội họa, nhiếp ảnh).
- She made a collage from old magazines. (Cô ấy đã làm một tác phẩm cắt dán từ những tạp chí cũ.)
Montage (n): kỹ thuật dựng phim/ảnh, sự lắp ghép (thường chỉ một chuỗi hình ảnh nhanh trong phim để thể hiện sự chuyển biến thời gian hoặc ý tưởng).
- The training montage in the movie was very inspiring. (Cảnh lắp ghép huấn luyện trong phim rất truyền cảm hứng.)
Từ đồng nghĩa
- Experimental film: phim thử nghiệm.
- Avant-garde film: phim tiên phong, phim tiền vệ.
Lưu ý về cách dùng
- "Collage film" là một thuật ngữ chuyên ngành trong điện ảnh và nghệ thuật thị giác. Nó không phải là một thể loại phim thương mại phổ biến như hành động hay hài kịch, mà thường được tìm thấy trong các liên hoan phim nghệ thuật, bảo tàng hoặc các khóa học về điện ảnh.
- Thuật ngữ này nhấn mạnh vào phương pháp sáng tạo (cắt, ghép, kết hợp các yếu tố rời rạc) hơn là một cốt truyện truyền thống.
A collage film combines archival clips, newsreels, and home movies to tell a historical story.
Noun
- phim nghệ thuật - một bộ phim kết hợp nhiều cảnh khác nhau.